se rengager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cam kết lại, giao ước lại: Hành động tự nguyện thực hiện lại một lời hứa, một cam kết hoặc một hợp đồng đã trước đó.
    • Đăng lính lại: Hành động tái ngũ, ký hợp đồng để tiếp tục phục vụ trong quân đội sau khi thời hạn phục vụ trước đó đã kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il a décidé de se rengager pour deux ans dans l'armée. (Anh ấy đã quyết định đăng lính lại hai năm nữa trong quân đội.)
    • Après une pause, l'entreprise l'a convaincue de se rengager dans le projet. (Sau một thời gian tạm nghỉ, công ty đã thuyết phục được ấy cam kết lại với dự án.)
    • Les deux parties ont accepté de se rengager sur les termes du contrat initial. (Hai bên đã đồng ý giao ước lại theo các điều khoản của hợp đồng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rengager à faire quelque chose": cam kết lại sẽ làm điều đó.
    • Elle s'est rengagée à finir le travail à temps. ( ấy đã cam kết lại sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rengager (v.t): cam kết lại (cái gì), tuyển mộ lại (ai đó).
    • Le club a réussi à rengager son meilleur joueur. (Câu lạc bộ đã thành công trong việc cam kết lại với cầu thủ xuất sắc nhất của họ.)
  • Rengagement (n.m): sự tái cam kết, sự tái ngũ.
    • Son reengagement dans l'armée a été célébré. (Việc tái ngũ của anh ấy trong quân đội đã được chúc mừng.)
  • Engager (v.t): cam kết, tuyển dụng. (Đâytừ gốc, không tiền tố "re-").
    • Il a engagé sa responsabilité. (Anh ấy đã cam kết trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • S'engager à nouveau: Cam kết lại.
  • Renouveler son engagement: Gia hạn cam kết của mình.
  • Retourner dans l'armée: Trở lại quân đội (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Cấu trúc thường gặp: se rengager dans (quelque chose) : cam kết lại vào (việc gì đó). - Il s'est rengagé dans la vie politique. (Ông ấy đã cam kết trở lại với đời sống chính trị.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

tự động từ
  1. cam kết lại, giao ước lại
  2. đăng lính lại